ưng khuyển

ưng khuyển

Một tên cướp cùng với ưng khuyển của hắn đang rình mộ ở một con đường vắng.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ):
    • Kẻ tay sai, đồng bọn xấu xa: "ưng khuyển" chỉ những kẻ làm việc ác, thường tay sai cho kẻ quyền thế, chuyên ức hiếp, hãm hại người khác. Từ này mang nghĩa tiêu cực, chỉ bọn người hung ác, không lương tâm.
dụ sử dụng
  • (Bọn tay sai xấu xa gây ra nhiều tội ác, làm dân chúng sợ hãi.)
  • (Hắn kẻ đồng bọn làm việc xấu cho viên quan tham nhũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ưng khuyển" thường xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc văn bản lịch sử để chỉ những kẻ làm việc ác dưới trướng kẻ quyền lực.
    • Truyện Kiều nhắc đến ưng khuyển trong cảnh oan trái. (Tác phẩm văn học cổ miêu tả bọn tay sai độc ác.)
Biến thể từ gần giống
  • Khuyển (danh từ): người hầu hạ, tay sai nói chung (trung tính hơn).

    • Hắn làm khuyển cho quan trên. (Hắn làm tay sai phục vụ cho cấp trên.)
  • Ác ôn (danh từ): kẻ hung ác, tàn bạo.

    • Tên ác ôn ấy đã bị dân chúng tố cáo. (Kẻ hung ác ấy bị dân làng vạch mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Tay sai: kẻ làm việc cho người khác, thường việc xấu.
  • Đồng bọn: bạn đồng hành trong việc làm phi pháp.
  • Bọn cường hào: kẻ thế lực, ức hiếp dân lành (trong bối cảnh phong kiến).
Thành ngữ liên quan
  • Ưng khuyển nhe nanh: chỉ sự hung dữ, sẵn sàng làm hại người của bọn tay sai.
    • ưng khuyển nhe nanh múa vuốt, chờ cơ hội hãm hại người lương thiện. (Bọn tay sai hung tợn, chực chờ làm hại người tốt.)